làm nũng

Học thuật
Thân thiện
làm nũng

Đứa bé làm nũng với mẹ để được bế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động giả vờ, làm điệu bộ dễ thương hoặc yếu đuối để được chiều chuộng, yêu thương, thường từ người thân thiết: Hành động này xuất phát từ cảm giác được yêu thương muốn nhận được sự quan tâm, nuông chiều nhiều hơn.
    • Vòi vĩnh một cách đáng yêu, nũng nịu: Thể hiện mong muốn của mình thông qua thái độ, cử chỉ nũng nịu, thường thấytrẻ em hoặc trong các mối quan hệ thân mật.
dụ sử dụng
  • Định nghĩa 1:

    • Đứa trẻ thường làm nũng mẹ để được bế. (Đứa trẻ thường giả vờ, làm điệu để mẹ bế .)
    • biết bố thương nên hay làm nũng đòi mua đồ chơi. ( biết bố yêu thương nên thường nũng nịu để đòi mua đồ chơi.)
  • Định nghĩa 2:

    • làm nũng với ngoại để xin thêm kẹo. ( nũng nịu với ngoại để xin thêm kẹo.)
    • Anh ấy thích khi bạn gái làm nũng mình. (Anh ấy thích khi bạn gái nũng nịu với mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm nũng làm nịu": Cụm từ nhấn mạnh hành động nũng nịu, dỗi dãi một cách dai dẳng đáng yêu.

    • Con nhỏ suốt ngày làm nũng làm nịu với mẹ. (Đứa trẻ suốt ngày nũng nịu, dỗi dãi với mẹ.)
  • "Thích làm nũng": Chỉ tính cách hay sở thích thường xuyên muốn được chiều chuộng.

    • Trẻ con độc nhất thường thích làm nũng. (Trẻ con một thường thích được làm nũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nũng nịu (động từ): Có nghĩa tương tự "làm nũng", chỉ hành động âu yếm, vòi vĩnh một cách đáng yêu.

    • Đứa bé nũng nịu trong lòng mẹ. (Đứa bé âu yếm, vòi vĩnh trong lòng mẹ.)
  • Làm nũng nịu: Cách nói khác của "làm nũng làm nịu".

Từ đồng nghĩa
  • Nịnh nọt: Nói ngọt, tán tỉnh để lấy lòng (thường mang hàm ý không thật lòng, trong khi "làm nũng" thường chân thành trong quan hệ thân thiết).
  • Vòi vĩnh: Đòi hỏi, yêu cầu dai dẳng (có thể không mang sắc thái đáng yêu như "làm nũng").
Từ trái nghĩa
  • Cứng nhắc: Cứng rắn, không mềm mỏng, không chiều theo ý người khác.
  • Độc lập: Tự lập, không dựa dẫm hay tìm kiếm sự chiều chuộng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi như gia đình, bạn thân hoặc người yêu.
  • Hành động "làm nũng" thường được chấp nhận hoặc coi dễ thương khi xuất phát từ trẻ em hoặc trong tình huống phù hợp. Nếu lạm dụng, có thể mang nghĩa tiêu cực (ỉ lại, dựa dẫm).
làm nũng

Đứa bé làm nũng với mẹ để được bế.

  1. Làm bộ làm điệu để vòi vĩnh thấy người ta yêu thương mình: Con một hay làm nũng. Làm nũng làm nịu. Nh. Làm nũng.